spike heel

spike heel

A woman wears black spike heels with her evening dress.

Định nghĩa

Danh từ: Gót nhọn, gót cao nhọn (của giày phụ nữ). Đây loại gót giày rất cao, thon nhọnđầu, thường thấy trên giày của phụ nữ.

dụ sử dụng
  • ( ấy đi một đôi giày đen thanh lịch gót nhọn đến bữa tiệc.)
  • (Gót nhọn phát ra âm thanh lách cách trên sàn đá cẩm thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to walk on spike heels": đi bằng giày gót nhọn, thường mang hàm ý khó khăn hoặc duyên dáng.

    • She walked confidently on spike heels despite the uneven pavement. ( ấy đi tự tin trên giày gót nhọn mặc dù mặt đường không bằng phẳng.)
  • "spike heel fashion": thời trang gót nhọn, chỉ xu hướng sử dụng loại gót này trong thiết kế giày.

    • Spike heel fashion became popular in the 1950s. (Thời trang gót nhọn trở nên phổ biến vào những năm 1950.)
Biến thể từ gần giống
  • Spike heel (n): gót nhọn (cách viết không gạch nối, nhưng ít phổ biến hơn).
  • Stiletto heel (n): gót nhọn cao mảnh, thường đồng nghĩa với "spike heel".
  • Kitten heel (n): gót thấp nhỏ, khác với gót nhọn cao.
Từ đồng nghĩa
  • Stiletto heel: gót nhọn cao mảnh, thường dùng để chỉ cùng một kiểu giày.
  • High heel: gót cao (nói chung), nhưng không nhất thiết phải nhọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spike heel onto: đạp gót nhọn lên (ai đó/cái đó), thường vô tình.

    • She accidentally spike heeled onto his foot while dancing. ( ấy vô tình đạp gót nhọn lên chân anh ấy khi đang nhảy.)
  • Spike heel off: làm gãy gót nhọn.

    • She spike heeled off her shoe while running for the bus. ( ấy làm gãy gót nhọn giày khi chạy xe buýt.)
Thành ngữ liên quan
  • On spike heels: trong tình thế khó khăn hoặc không thoải mái (thường dùng ẩn dụ).
    • She managed the meeting on spike heels, balancing diplomacy and firmness. ( ấy điều hành cuộc họp trong tình thế khó khăn, cân bằng giữa ngoại giao kiên quyết.)